da chì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Làn da có màu xám hoặc trắng bệch, giống màu chì: "Da chì" chỉ tình trạng da mất đi sắc hồng tự nhiên, trở nên nhợt nhạt, xám xịt, thường là dấu hiệu của sức khỏe yếu, bệnh tật hoặc do nhiễm độc chì.
- Màu da đặc trưng của người bị bệnh: Trong y học, "da chì" mô tả màu da xám xịt xuất hiện ở bệnh nhân mắc một số bệnh mãn tính hoặc ngộ độc kim loại nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cơn sốt, khuôn mặt anh ấy nhợt nhạt, xám xịt.)
- (Bác sĩ nhận thấy màu da xám bất thường do ngộ độc chì.)
- (Màu da xám nhợt của cô ấy gây lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "da chì" trong y học: Thuật ngữ chuyên ngành chỉ biểu hiện da xám do ngộ độc chì hoặc bệnh lý nội tạng.
- Triệu chứng da chì thường đi kèm với đau bụng và thiếu máu. (Da xám là một trong những dấu hiệu ngộ độc chì.)
- "da chì" trong văn chương: Dùng để miêu tả vẻ ngoài tiều tụy, mệt mỏi.
- Khuôn mặt da chì của lão nông kể về cuộc sống lam lũ. (Màu da xám xịt phản ánh cuộc đời vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Da xám (danh từ): da có màu xám, không tươi sáng — gần nghĩa với "da chì".
- Da xám là dấu hiệu của thiếu ngủ. (Da xám do thiếu nghỉ ngơi.)
- Da nhợt (danh từ): da trắng bệch, mất sắc tố — có thể là biến thể nhẹ hơn của "da chì".
- Sau cú sốc, da cô ấy nhợt đi. (Da trở nên trắng bệch.)
- Da vàng (danh từ): da có màu vàng (khác biệt với "da chì").
- Da vàng thường do bệnh gan. (Da vàng là dấu hiệu của vàng da.)
Từ đồng nghĩa
- Da xám: màu da xám xịt, không hồng hào.
- Da tái: da trắng bệch, mất sức sống.
- Da bệnh hoạn: da mang vẻ yếu ớt, thiếu sức khỏe.
Thành ngữ liên quan
- Mặt như da chì: khuôn mặt nhợt nhạt, xám xịt vì bệnh tật hoặc mệt mỏi.
- Sau đêm thức trắng, mặt anh ta như da chì. (Khuôn mặt xám xịt vì thiếu ngủ.)
- Da chì môi thâm: làn da xám kết hợp với môi tím tái, thường là dấu hiệu bệnh nặng.
- Bệnh nhân vào viện với tình trạng da chì môi thâm. (Tình trạng nguy kịch với da xám và môi tím.)